Van bướm là lựa chọn hàng đầu trong thế giới van công nghiệp với sự nhỏ gọn, linh hoạt nhưng cực kỳ mạnh mẽ. Với khả năng đóng mở tức thì chỉ bằng một góc xoay 90 độ, dòng van này mang đến hiệu suất điều tiết vượt trội mà vẫn tối ưu không gian lắp đặt.
Không chỉ phù hợp với hệ thống cấp thoát nước, HVAC hay PCCC, van bướm còn là “cánh tay phải” đắc lực trong các nhà máy tự động hóa, dây chuyền sản xuất hay môi trường hóa chất. Đây chính là thiết bị vừa tiết kiệm chi phí, vừa nâng tầm hiệu quả vận hành.
Tại vanmiennam.com, chúng tôi chuyên cung cấp van bướm tay gạt, tay quay, điều khiển điện và khí nén. Tất cả đều đạt tiêu chuẩn kỹ thuật cao, sẵn sàng cho mọi nhu cầu lắp đặt từ đơn giản đến phức tạp.
Van bướm là gì?
Van bướm (Butterfly Valve) là thiết bị cơ khí dùng để điều tiết hoặc đóng mở dòng chảy của lưu chất trong hệ thống ống. Tên gọi “bướm” xuất phát từ hình dạng đĩa van, giống như cánh bướm, xoay quanh trục giữa để điều tiết dòng chảy.
Cấu trúc đơn giản nhưng hiệu quả giúp van bướm trở thành giải pháp lý tưởng trong các ứng dụng cần không gian lắp đặt nhỏ, thao tác nhanh, và kiểm soát dòng chảy linh hoạt.
Cấu tạo van bướm
Một van bướm tiêu chuẩn thường bao gồm các bộ phận cơ bản sau:
- Thân van: Là bộ khung chính, thường được chế tạo từ gang phủ epoxy, inox, thép hoặc nhựa công nghiệp.
- Đĩa van (cánh bướm): Bộ phận xoay để điều tiết dòng chảy. Đĩa có thể làm bằng thép không gỉ, inox hoặc gang.
- Trục van: Kết nối tay điều khiển với đĩa, truyền chuyển động quay để mở đóng van.
- Gioăng làm kín (seat): Thường làm từ EPDM, PTFE hoặc NBR giúp đảm bảo độ kín khi van ở trạng thái đóng.
- Bộ điều khiển: Có thể là tay gạt, tay quay hoặc bộ điều khiển điện/khí nén.
Cấu tạo nhỏ gọn giúp van bướm giảm thiểu trọng lượng, tiết kiệm không gian và dễ bảo trì hơn so với các loại van truyền thống.
Các phương thức điều khiển van bướm phổ biến
Van bướm có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí, nhưng một trong những cách phổ biến và thực tiễn nhất là dựa vào hình thức điều khiển. Dưới đây là các loại van bướm chính, mỗi loại có ưu nhược điểm và ứng dụng riêng biệt phù hợp với từng môi trường và hệ thống vận hành:
Van bướm tay gạt – Nhẹ nhàng, thuận tiện khi sử dụng
Van bướm tay gạt là dòng van cơ học có cấu tạo đơn giản, sử dụng cần gạt để điều khiển đóng mở van thủ công. Khi gạt cần một góc 90 độ, đĩa van sẽ xoay và thay đổi trạng thái dòng chảy.
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, dễ thao tác, giá thành rẻ, phù hợp không gian hẹp.
- Nhược điểm: Không phù hợp với đường ống lớn hoặc áp lực cao.
- Ứng dụng: Dùng cho đường ống kích thước từ DN50 – DN300, hệ thống vận hành nhỏ như hệ thống tòa nhà HVAC, hệ chiller,…
Van bướm tay quay – Điều khiển nhẹ nhàng, chính xác hơn
Van bướm tay quay sử dụng vô lăng kết hợp với hộp số trợ lực, cho phép người vận hành điều chỉnh van một cách chính xác hơn và nhẹ nhàng hơn, đặc biệt hữu ích với các van kích thước lớn.
- Ưu điểm: Dễ điều khiển, không tốn sức, phù hợp cho hệ thống áp suất cao hoặc ống có đường kính lớn.
- Nhược điểm: Cồng kềnh hơn tay gạt, thao tác chậm hơn.
- Ứng dụng: Dùng cho những đường ống kích thước lớn từ DN50 – DN300+, Những hệ thống vận hành lớn như thủy điện, cấp thoát nước,…
Van bướm điều khiển khí nén – Vận hành tự động, tốc độ cao
Loại van này được gắn với bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator), cho phép vận hành hoàn toàn tự động thông qua hệ thống khí nén. Phù hợp cho các môi trường yêu cầu đóng mở nhanh hoặc cần tích hợp vào hệ thống điều khiển.
- Ưu điểm: Tốc độ đóng mở nhanh, an toàn trong môi trường dễ cháy nổ (không dùng điện), dễ tích hợp tự động hóa.
- Nhược điểm: Cần hệ thống khí nén vận hành, chi phí đầu tư cao hơn van cơ.
- Ứng dụng: Hệ thống sản xuất tự động, silo chứa nguyên liệu, ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa dầu.
Van bướm điều khiển điện – Chính xác, bền bỉ
Được tích hợp bộ truyền động điện (electric actuator), van bướm điều khiển điện hoạt động dựa trên tín hiệu điện. Cho phép điều khiển từ xa, dễ dàng kết nối với hệ thống PLC hoặc SCADA để quản lý vận hành tập trung.
- Ưu điểm: Điều khiển chính xác, có thể lập trình đóng mở theo thời gian hoặc tín hiệu cảm biến.
- Nhược điểm: Chi phí cao hơn, thời gian đóng mở thường chậm hơn khí nén.
- Ứng dụng: Nhà máy chế biến thực phẩm, xử lý nước, hệ thống HVAC, các dây chuyền tự động hóa quy mô lớn.
Việc lựa chọn đúng loại van bướm điều khiển không chỉ giúp vận hành ổn định, mà còn tối ưu chi phí đầu tư và bảo trì lâu dài cho toàn bộ hệ thống.
Các tiêu chuẩn van bướm trong công nghiệp
Để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn trong nhiều môi trường khác nhau, van bướm cần tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp nghiêm ngặt. Việc hiểu rõ các tiêu chuẩn này không chỉ giúp chọn đúng sản phẩm, mà còn đảm bảo tính đồng bộ, dễ dàng thay thế, bảo trì và đáp ứng yêu cầu kỹ thuật trong từng ứng dụng cụ thể.
Tiêu chuẩn mặt bích kết nối
Trên đây là một số kiểu kết nối mặt bích với đường ống của van bướm như:
- Van bướm wafer hay van bướm dạng kẹp là van bướm được lắp kẹp giữa hai mặt bích của đường ống. Loại van này có thể kết nối với tất cả các tiêu chuẩn mặt bích hiện nay nên cũng có khi được gọi là van bướm đa tiêu chuẩn.
- Van bướm lug có tích hợp thêm lỗ để siết bulong trên thân van giúp tăng độ chắc chắn khi lắp van trên hệ thống. Thích hợp cho những hệ thống có độ rung lắc cao.
- Van bướm hai mặt bích là loại có thiết kế sẵn 2 mặt bích trên van và sẽ có tiêu chuẩn mặt bích cụ thể tùy theo hãng sản xuất hoặc xuất xứ của van. Một số tiêu chuẩn mặt bích hiện nay như: JIS, BS, ANSI, DIN,…
Việc chọn đúng tiêu chuẩn mặt bích giúp van bướm lắp đặt vừa khít, đảm bảo độ kín và vận hành hiệu quả.
Tiêu chuẩn áp suất làm việc
Tùy vào môi trường và mục đích sử dụng, van bướm có thể được thiết kế theo các mức áp suất khác nhau như:
- PN10 / PN16 / PN25: Tiêu chuẩn áp suất theo hệ mét (DIN).
- Class 150 / 300: Tiêu chuẩn áp suất theo hệ inch (ANSI).
Lựa chọn đúng áp suất làm việc giúp tránh tình trạng rò rỉ, nứt thân van hoặc sự cố trong quá trình vận hành lâu dài.
Tiêu chuẩn vật liệu chế tạo
Hiện nay có rất đa dạng vật liệu công nghiệp mà các nhà sản xuất sử dụng để chế tạo như:
- Thân van: Gang xám, gang dẻo, thép không gỉ (Inox 304, 316), nhôm hợp kim hoặc nhựa công nghiệp (PVC, CPVC, PP).
- Đĩa van: Có thể làm từ inox, gang mạ Ni, nhựa kỹ thuật hoặc thép hợp kim – tùy theo loại lưu chất và mức độ ăn mòn.
- Gioăng làm kín (seat): EPDM, PTFE (Teflon), Viton hoặc NBR tùy vào nhiệt độ và hóa chất trong hệ thống.
Tuân thủ tiêu chuẩn vật liệu giúp van vận hành bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt như nước biển, hóa chất, nhiệt độ cao.
Tiêu chuẩn bộ điều khiển
Bộ điều khiển cũng là một trong những phần rất quan trọng của van bướm. Người mua cần phải xem xét tới một số tiêu chuẩn như:
- Chống nước và bụi: IP65, IP67 cho các bộ truyền động điện dùng ngoài trời.
- Tiêu chuẩn chống cháy nổ: ATEX, IECEx áp dụng cho van bướm điều khiển khí nén hoặc điện lắp tại môi trường nguy hiểm như hóa chất, gas, xăng dầu.
- Tiêu chuẩn ISO 5211: Đảm bảo bộ điều khiển có thể lắp ráp linh hoạt với van bằng mặt bích tiêu chuẩn hóa.
Thẩm định và chứng thực kỹ thuật
Một số công trình yêu cầu van bướm phải có chứng nhận từ các tổ chức độc lập như:
- WRAS/NSF: Đảm bảo an toàn cho hệ thống nước sạch, thực phẩm.
- CE (Châu Âu), UL/FM (Mỹ): Bắt buộc trong nhiều dự án nước ngoài hoặc đấu thầu quốc tế.
Những tiêu chuẩn này thường là điều kiện bắt buộc trong hồ sơ mời thầu, được chủ đầu tư quy định rõ ràng nhằm đảm bảo chất lượng thiết bị và sự đồng bộ kỹ thuật trong toàn bộ hệ thống.
Báo giá van bướm – Yếu tố ảnh hưởng và khoảng giá tham khảo
Việc xác định giá van bướm không đơn thuần chỉ dựa vào kích thước hay vật liệu. Trên thực tế, giá thành của một chiếc van bướm phụ thuộc vào tổng hòa nhiều yếu tố kỹ thuật, nguồn gốc xuất xứ và yêu cầu sử dụng cụ thể của từng hệ thống. Dưới đây là những yếu tố chính ảnh hưởng đến giá cả và bảng giá tham khảo giúp bạn có cái nhìn tổng quan khi đầu tư thiết bị.
Các yếu tố định hình mức giá van bướm trên thị trường
Giá van bướm trên thị trường có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, trong đó một số yếu tố đáng chú ý bao gồm:
- Kích thước danh định (DN): Kích thước van càng lớn thì chi phí nguyên liệu, chế tạo và vận chuyển càng tăng.
- Vật liệu chế tạo: Gang và nhựa thường có giá rẻ hơn so với inox
- Loại điều khiển: Van cơ như van tay gạt và tay quay thường có giá mềm hơn so với dòng van điều khiển điện hay khí nén..
- Thương hiệu và xuất xứ: Hàng Việt Nam, Trung Quốc thường có giá cạnh tranh hơn hàng Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản hoặc châu Âu.
- Tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng chỉ đi kèm: Van đạt chuẩn ISO, CE, WRAS hay có kiểm định PCCC, cấp nước sạch… thường có giá cao hơn nhưng dễ đấu thầu hoặc được chủ đầu tư chấp thuận.
Khoảng giá van bướm
Để có cái nhìn tổng quan về mức giá của các loại van bướm hiện nay, bạn có thể tham khảo bảng giá được trình bày dưới đây:
Loại van bướm | Giá tham khảo (VNĐ) |
Van bướm tay gạt gang DN50 | 350.000 – 500.000 |
Van bướm tay quay gang DN150 | 1.200.000 – 2.000.000 |
Van bướm điều khiển khí nén | 3.000.000 – 7.000.000 |
Van bướm điều khiển điện | 3.500.000 – 8.000.000 |
Van bướm inox DN100 | 2.500.000 – 4.500.000 |
Van bướm nhựa PVC DN80 | 900.000 – 1.500.000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm, số lượng đặt hàng và yêu cầu kỹ thuật đặc biệt.
Mẹo tối ưu chi phí khi mua van bướm
Mách bạn một số mẹo sau giúp bạn chọn đúng loại van bướm phù hợp nhưng vẫn tối ưu chi phí:
- Đối với công trình nhỏ, có thể chọn van tay gạt hoặc tay quay để tiết kiệm.
- Nếu cần tự động hóa, van điều khiển khí nén là lựa chọn kinh tế hơn điện.
- Mua số lượng lớn hoặc theo dự án thường được chiết khấu tốt hơn.
- Chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chính hãng, có bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.
Van bướm là lựa chọn toàn diện cho các hệ thống cần kiểm soát lưu chất hiệu quả, nhanh chóng và tiết kiệm không gian. Với nhiều kiểu vận hành, vật liệu và tiêu chuẩn khác nhau, van bướm có thể đáp ứng từ các công trình dân dụng nhỏ đến các nhà máy công nghiệp lớn.
Van miền nam tự hào là đơn vị cung cấp các dòng van bướm chính hãng, giá tốt, bảo hành dài hạn cùng đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tận nơi. Đừng ngần ngại liên hệ để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá cạnh tranh!